Giới thiệu bản thân và công việc trong công ty
Giới thiệu bản thân và công việc trong công ty
Giới thiệu bản thân và công việc trong công ty
Giới thiệu bản thân và công việc trong công ty
Giới thiệu bản thân và công việc trong công ty
Giới thiệu bản thân và công việc trong công ty
Chỉ định thiết bị, sản phẩm trong nhà máy
Chỉ định thiết bị, sản phẩm trong nhà máy
Chỉ định thiết bị, sản phẩm trong nhà máy
Chỉ định thiết bị, sản phẩm trong nhà máy
Chỉ định thiết bị, sản phẩm trong nhà máy
Chỉ dẫn khu vực trong nhà máy/công ty
Chỉ dẫn khu vực trong nhà máy/công ty
Chỉ dẫn khu vực trong nhà máy/công ty
Chỉ dẫn khu vực trong nhà máy/công ty
Chỉ dẫn khu vực trong nhà máy/công ty
Thời gian làm việc, tăng ca
Thời gian làm việc, tăng ca
Thời gian làm việc, tăng ca
Thời gian làm việc, tăng ca
Thời gian làm việc, tăng ca
Lịch trình công tác, phương tiện đi lại
Lịch trình công tác, phương tiện đi lại
Lịch trình công tác, phương tiện đi lại
Lịch trình công tác, phương tiện đi lại
Lịch trình công tác, phương tiện đi lại
Thao tác công việc, sản xuất
Thao tác công việc, sản xuất
Thao tác công việc, sản xuất
Thao tác công việc, sản xuất
Thao tác công việc, sản xuất
Dụng cụ, quy trình và trao đổi vật phẩm
Dụng cụ, quy trình và trao đổi vật phẩm
Dụng cụ, quy trình và trao đổi vật phẩm
Dụng cụ, quy trình và trao đổi vật phẩm
Tính chất công việc, thiết bị
Tính chất công việc, thiết bị
Tính chất công việc, thiết bị
Tính chất công việc, thiết bị
Tính chất công việc, thiết bị
Năng lực, sở thích và kỹ năng làm việc
Năng lực, sở thích và kỹ năng làm việc
Năng lực, sở thích và kỹ năng làm việc
Năng lực, sở thích và kỹ năng làm việc
Tồn tại và vị trí trong nhà máy/kho
Tồn tại và vị trí trong nhà máy/kho
Tồn tại và vị trí trong nhà máy/kho
Tồn tại và vị trí trong nhà máy/kho
Số lượng sản phẩm, thời gian biểu
Số lượng sản phẩm, thời gian biểu
Số lượng sản phẩm, thời gian biểu
So sánh thông số kỹ thuật, năng suất
So sánh thông số kỹ thuật, năng suất
So sánh thông số kỹ thuật, năng suất
Mục đích công tác, nguyện vọng công việc
Mục đích công tác, nguyện vọng công việc
Mục đích công tác, nguyện vọng công việc
Thể て yêu cầu, nhờ vả trong công xưởng
Thể て yêu cầu, nhờ vả trong công xưởng
Thể て yêu cầu, nhờ vả trong công xưởng
Quy định an toàn, cho phép và cấm đoán
Quy định an toàn, cho phép và cấm đoán
Quy định an toàn, cho phép và cấm đoán
Quy trình công việc tuần tự
Quy trình công việc tuần tự
Quy trình công việc tuần tự
Nghĩa vụ, quy định và hạn chót (Deadline)
Nghĩa vụ, quy định và hạn chót (Deadline)
Nghĩa vụ, quy định và hạn chót (Deadline)
Khả năng, sở thích và chuẩn bị trước
Khả năng, sở thích và chuẩn bị trước
Khả năng, sở thích và chuẩn bị trước
Kinh nghiệm làm việc, thay đổi trạng thái
Kinh nghiệm làm việc, thay đổi trạng thái
Kinh nghiệm làm việc, thay đổi trạng thái
Thể thông thường (Dùng trong nội bộ đồng nghiệp thân thiết)
Thể thông thường (Dùng trong nội bộ đồng nghiệp thân thiết)
Suy nghĩ và báo cáo ý kiến
Suy nghĩ và báo cáo ý kiến
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ trong nhà máy
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ trong nhà máy
Tình huống phát sinh (Khi, Nếu)
Tình huống phát sinh (Khi, Nếu)
Kính ngữ khi cho và nhận trong công sở
Kính ngữ khi cho và nhận trong công sở
Giả định và nhượng bộ trong công việc
Giả định và nhượng bộ trong công việc
Giải thích lý do và nhờ vả lịch sự (Văn hóa công sở)
Giải thích lý do và nhờ vả lịch sự (Văn hóa công sở)
Khả năng vận hành và giới hạn
Khả năng vận hành và giới hạn
Vừa làm việc vừa…, lý do nối tiếp
Vừa làm việc vừa…, lý do nối tiếp
Trạng thái thiết bị và sự cố vô ý
Trạng thái thiết bị và sự cố vô ý
Chuẩn bị trước và duy trì trạng thái (Keigo/Business)
Chuẩn bị trước và duy trì trạng thái (Keigo/Business)
Dự định và kế hoạch sản xuất
Dự định và kế hoạch sản xuất
Lời khuyên an toàn và phỏng đoán
Lời khuyên an toàn và phỏng đoán
Mệnh lệnh nghiêm ngặt và ý nghĩa biển báo
Mệnh lệnh nghiêm ngặt và ý nghĩa biển báo
Tuân thủ quy trình (Theo như...)
Tuân thủ quy trình (Theo như...)
Điều kiện vận hành máy móc
Điều kiện vận hành máy móc
Mục đích an toàn, thay đổi năng lực
Mục đích an toàn, thay đổi năng lực
Thể bị động trong môi trường làm việc
Thể bị động trong môi trường làm việc
Danh từ hóa hành động (Vận hành, kiểm tra)
Danh từ hóa hành động (Vận hành, kiểm tra)
Nguyên nhân khách quan gây sự cố
Nguyên nhân khách quan gây sự cố
Thử nghiệm và phỏng đoán gián tiếp
Thử nghiệm và phỏng đoán gián tiếp
Kính ngữ cấp cao (Cho/Nhận tôn kính)
Kính ngữ cấp cao (Cho/Nhận tôn kính)
Mục đích công việc và dụng cụ chuyên dùng
Mục đích công việc và dụng cụ chuyên dùng
Dự đoán trạng thái (Sắp sửa/Trông có vẻ)
Dự đoán trạng thái (Sắp sửa/Trông có vẻ)
Quá mức, dễ/khó làm và mệnh lệnh lựa chọn
Quá mức, dễ/khó làm và mệnh lệnh lựa chọn
Quá mức, dễ/khó làm và mệnh lệnh lựa chọn
Trường hợp phát sinh sự cố và sự nhượng bộ
Trường hợp phát sinh sự cố và sự nhượng bộ
Trạng thái hành động (Sắp, đang, vừa mới)
Trạng thái hành động (Sắp, đang, vừa mới)
Nghe nói / Phỏng đoán tình hình công việc
Nghe nói / Phỏng đoán tình hình công việc
Thể sai khiến và xin phép lịch sự trong công xưởng
Thể sai khiến và xin phép lịch sự trong công xưởng
Tôn kính ngữ (Keigo) dành cho khách hàng và cấp trên
Tôn kính ngữ (Keigo) dành cho khách hàng và cấp trên
Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và Thể lịch sự tối đa
Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và Thể lịch sự tối đa
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 1 | 支 | Chi | Chi nhánh | シ | - | 支 | Mô phỏng hình ảnh cành cây có các nhánh nhỏ chìa ra ngoài. | Chi | Ch->Sh->Sh/S | シ | | 2 | 枝 | Chi | Cành cây | シ | えだ | 枝 | Gồm chữ 木 (cây) + chữ [+] 支 (chi) có sẵn — phần nhánh cây mọc tẻ ra từ thân chính. | Chi | Ch->Sh->Sh/S | シ | | 3 | 技 | Kỹ | Kỹ thuật | ギ | わざ | 技 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ [+] 支 (chi) có sẵn — đôi bàn tay khéo léo tạo ra kỹ năng, kỹ thuật. | Kỹ | K->G | ギ | | 4 | 伎 | Kỹ | Kỹ nghệ | ギ | - | 伎 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ [+] 支 (chi) có sẵn — con người có kỹ nghệ, tài nghệ. | Kỹ | K->G | ギ | | 5 | 岐 | Kỳ | Phân nhánh | キ | - | 岐 | Gồm chữ 山 (núi) + chữ [+] 支 (chi) có sẵn — con đường trên núi rẽ nhánh, chia ngả. | Kỳ | K->K | キ | | 6 | 肢 | Chi | Chân tay | シ | - | 肢 | Gồm chữ 月 (bộ phận cơ thể) + chữ [+] 支 (chi) có sẵn — các bộ phận chìa ra của cơ thể như tay, chân. | Chi | Ch->Sh->Sh/S | シ | | 7 | 先 | Tiên | Tiên sinh | セン | さき, まず | 先 | Gồm chữ 𠂉 (đi trước) + chữ 儿 (chân) — đi trước người khác, đi đầu. | Tiên | T->S; IEN->EN | セン | | 8 | 洗 | Tiển | Rửa | セン | あら.う | 洗 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ [+] 先 (tiên) có sẵn — dùng nước rửa trôi, làm sạch. | Tiển | T->S; IEN->EN | セン | | 9 | 視 | Thị | Thị lực | シ | み.る | 視 | Gồm chữ 礻 (chỉ thị) + chữ [+] 先 (tiên) có sẵn — đưa mắt nhìn về phía trước, quan sát. | Thị | Th->Sh->Sh/S | シ | | 10 | 観 | Quan | Quan sát | カン | み.る | 観 | Gồm chữ 見 (nhìn) + chữ [+] 先 (tiên) có sẵn — dùng mắt nhìn ngắm, quan sát tổng thể. | Quan | Qu->K; AN->AN | カン | | 11 | 保 | Bảo | Bảo đảm | ホ | たも.つ | 保 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ 木 (cây) + 呆 — người đứng ra ôm ấp, bảo vệ, che chở. | Bảo | B->H; AO->O | ホ | | 12 | 褒 | Bao | Khen ngợi | ホウ | ほ.める | 褒 | Gồm chữ 保 (bảo) có sẵn dưới chữ 衣 (áo) — mặc tấm áo đẹp để được khen ngợi, ca tụng. | Bao | B->H; AO->OU | ホウ | | 13 | 立 | Lập | Đứng | リツ, リュウ | た.つ, た.てる | 立 | Hình ảnh một người đang đứng vững vàng trên mặt đất. | Lập | L->R; AP->Tsu | リツ | | 14 | 位 | Vị | Vị trí | イ | くらい | 位 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ [+] 立 (lập) có sẵn — con người đứng ở một vị trí, địa vị nhất định. | Vị | V->I | イ | | 15 | 泣 | Khóc | Khóc | キュウ | な.く | 泣 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ [+] 立 (lập) có sẵn — dòng nước mắt trào ra khi đứng khóc. | Khóc | Kh->K; OC->Yuu | キュウ | | 16 | 園 | Viên | Công viên | エン | その | 園 | Gồm chữ 囗 (vùng bao quanh) + chữ [+] 袁 (xa rộng) — khu vườn lớn được rào lại. | Viên | V->E; IEN->EN | エン | | 17 | 遠 | Viễn | Xa | エン | とお.い | 遠 | Gồm chữ 辶 (bước đi) + chữ [+] 袁 (xa) có sẵn — bước chân đi đến những nơi xa xôi. | Viễn | V->E; IEN->EN | エン | | 18 | 猿 | Viên | Con khỉ | エン | さる | 猿 | Gồm chữ 犭 (thú) + chữ [+] 袁 (viễn) có sẵn — loài thú chuyền cành thoăn thoắt như con khỉ. | Viên | V->E; IEN->EN | エン | | 19 | 弁 | Biện | Biện luận | ベン | - | 弁 | Gồm hai tay ở hai bên đang gảy/chia tách một vật ở giữa. | Biện | B->B; IEN->EN | ベン | | 20 | 升 | Thăng | Đơn vị đo, lên | ショウ | ます | 升 | Mô phỏng chiếc ca đong lường đơn vị đo thể tích thời xưa. | Thăng | Th->Sh; ANG->OU | ショウ | | 21 | 昇 | Thăng | Thăng chức | ショウ | のぼ.る | 昇 | Gồm chữ 日 (mặt trời) + chữ [+] 升 (thăng) có sẵn — mặt trời mọc nhô lên cao. | Thăng | Th->Sh; ANG->OU | ショウ | | 22 | 送 | Tống | Đưa đi, tiễn đi | ソウ | おく.る | 送 | Gồm chữ 辶 (bước đi) + chữ [+] 关 (đưa đi) — đưa tiễn ai đó đi. | Tống | T->S; ONG->OU | ソウ | | 23 | 笑 | Tiếu | Cười | ショウ | わら.う, え.む | 笑 | Gồm chữ 𥫗 (tre) + chữ [+] 天 (trời) — khuôn mặt hân hoan nhe răng cười. | Tiếu | T->Sh; IEU->OU | ショウ | | 24 | 咲 | Tiêu | Nở hoa | サク | さ.く | 咲 | Gồm chữ 口 (miệng) + chữ [+] 关 (xếp) — bông hoa hé miệng nở rộ, khoe sắc. | Tiêu | T->S; IEU->Aku | サク | | 25 | 黄 | Hoàng | Màu vàng | コウ, オウ | き, こ- | 黄 | Biểu thị màu vàng rực rỡ của đất đai dưới ánh nắng. | Hoàng | H->K; OANG->OU | コウ | | 26 | 横 | Hoành | Trục hoành | オウ | よこ | 横 | Gồm chữ 木 (cây) + chữ [+] 黄 (hoàng) có sẵn — cây cối ngả bóng ngang, phương ngang. | Hoành | H->O; OANH->OU | オウ | | 27 | 録 | Lục | Kí lục | ロク | - | 録 | Gồm chữ 金 (kim loại) + chữ [+] 黄 (hoàng) có sẵn — dùng dao khắc ghi chép thông tin. | Lục | L->R; UC->Oku | ロク | | 28 | 緑 | Lục | Xanh lá cây | リョク, ロク | みどり | 緑 | Gồm chữ 糸 (sợi chỉ) + chữ [+] 録 (lục) có sẵn — những sợi tơ màu xanh lá cây. | Lục | L->R; UC->Yoku | リョク | | 29 | 縁 | Duyên | Duyên nợ | エン | ふち | 縁 | Gồm chữ 糸 (sợi chỉ) + chữ [+] 彖 (đoán) — mối tơ duyên tơ hồng kết nối con người. | Duyên | D->E; UYEN->EN | エン | | 30 | 勇 | Dũng | Dũng khí | ユウ | いさ.む | 勇 | Gồm chữ 甬 (dũng mãnh) + chữ [+] 力 (sức mạnh) — sức mạnh tinh thần gan dạ. | Dũng | D->Y; UNG->UU | ユウ | | 31 | 踊 | Dũng | Nhảy múa | ヨウ | おど.る | 踊 | Gồm chữ 足 (chân) + chữ [+] 甬 (dũng mãnh) có sẵn — dùng chân nhún nhảy, nhảy múa. | Dũng | D->Y; UNG->OU | ヨウ | | 32 | 通 | Thông | Giao thông | ツウ, ツ | とお.る, かよ.う | 通 | Gồm chữ 辶 (bước đi) + chữ [+] 甬 (đường) — đường sá thông thoáng, đi lại thuận lợi. | Thông | Th->T; ONG->UU | ツウ | | 33 | 痛 | Thống | Đau | トウ | いた.い | 痛 | Gồm chữ 疒 (bệnh) + chữ [+] 通 (thông) có sẵn — cảm giác đau đớn chạy dọc cơ thể. | Thống | Th->T; ONG->OU | トウ | | 34 | 湧 | Dũng | Sôi sục | ユウ | わ.く | 湧 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ [+] 勇 (dũng) có sẵn — dòng nước từ dưới lòng đất phun trào lên. | Dũng | D->Y; UNG->UU | ユウ | | 35 | 解 | Giải | Giải quyết | カイ, ゲ | と.く, と.かす | 解 | Gồm chữ 角 (sừng) + chữ 刀 (dao) + chữ 牛 (trâu) — dùng dao mổ xẻ, giải quyết. | Giải | Gi->K; AI->AI | カイ | | 36 | 触 | Xúc | Xúc giác | ショク | ふ.れる, さわ.る | 触 | Gồm chữ 角 (sừng) + chữ [+] 虫 (côn trùng) — chạm tay, tiếp xúc với côn trùng. | Xúc | X->Sh; UC->Oku | ショク | | 37 | 庁 | Sảnh | Đại sảnh | チョウ | - | 庁 | Gồm chữ 厂 (vách núi) + chữ [+] 丁 (đinh) — cơ quan công quyền, công sảnh. | Sảnh | S->Ch; ANH->OU | チョウ | | 38 | 貯 | Trữ | Tích trữ | チョ | たくわ.える | 貯 | Gồm chữ 貝 (tiền) + chữ [+] 庁 (thính) có sẵn — cất giữ, tích trữ tiền bạc của cải trong kho. | Trữ | Tr->Ch; U->O | チョ | | 39 | 関 | Quan | Liên quan | カン | せき, かか.わる | 関 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 𢆶 (dây tơ) — cánh cửa có then cài, liên quan, hải quan. | Quan | Qu->K; AN->AN | カン | | 40 | 開 | Khai | Khai vận | カイ | ひら.く, あ.ける | 開 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 幵 (mở ra) — mở cánh cửa ra. | Khai | Kh->K; AI->AI | カイ | | 41 | 閉 | Bế | Đóng | ヘイ | と.じる, し.める | 閉 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 才 (tài) — đóng sập cửa lại. | Bế | B->H; E->EI | ヘイ | | 42 | 闘 | Đấu | Chiến đấu | トウ | たたか.う | 闘 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 棥 — hai bên giáp chiến, chiến đấu trước cổng. | Đấu | Đ->T; AU->OU | トウ | | 43 | 欄 | Lan | Lan can | ラン | - | 欄 | Gồm chữ 木 (gỗ) + chữ [+] 関 (quan) có sẵn — cái lan can làm bằng gỗ. | Lan | L->R; AN->AN | ラン | | 44 | 潤 | Nhuận | Lợi nhuận | ジュン | うるお.う | 潤 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ [+] 閏 (nhuận) — nước thấm nhuần, sinh sôi, lợi nhuận. | Nhuận | Nh->J; UAN->UN | ジュン | | 45 | 闇 | Ám | Bóng tối | アン | やみ | 闇 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 音 (âm thanh) có sẵn — đứng trong cổng tối tăm, u ám. | Ám | Á->An; M->N | アン | | 46 | 閣 | Các | Nơi các | カク | - | 閣 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 各 (mỗi) — tòa lầu gác cao, nội các chính phủ. | Các | C->K; AC->Aku | カク | | 47 | 閲 | Duyệt | Kiểm duyệt | エツ | - | 閲 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 兑 (đoái) — mở cửa kiểm tra, kiểm duyệt tài liệu. | Duyệt | D->E; UYET->Etsu | エツ | | 48 | 閥 | Phiệt | Quân phiệt | バツ | - | 閥 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 伐 (đánh) — thế lực tập đoàn, quân phiệt. | Phiệt | Ph->B; IET->Atsu | バツ | | 49 | 閑 | Nhàn | Nhàn rỗi | カン | - | 閑 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ [+] 木 (cây) — cửa nhà vắng vẻ, nhàn hạ, thảnh thơi. | Nhàn | Nh->K; AN->AN | カン | | STT | Kanji | Âm Hán Việt | Ý nghĩa | Âm On | Âm Kun | Kanji | Phân tích chiết tự nối tiếp & Ý nghĩa | Âm Hán Việt | Phân tích quy tắc chuyển đổi | Âm On (Katakana) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 1 | 才 | Tài | Tài năng[span_0](start_span)[span_0](end_span) | サイ[span_1](start_span)[span_1](end_span) | -[span_2](start_span)[span_2](end_span) | 才 | Mầm cây nhô lên khỏi mặt đất, thể hiện năng lực, tài năng[span_3](start_span)[span_3](end_span). | Tài[span_4](start_span)[span_4](end_span) | T->S[span_5](start_span)[span_5](end_span) | サイ[span_6](start_span)[span_6](end_span) | | 2 | 材 | Tài | Vật liệu, gỗ[span_7](start_span)[span_7](end_span) | ザイ[span_8](start_span)[span_8](end_span) | -[span_9](start_span)[span_9](end_span) | 材 | Gồm chữ 木 (cây) + chữ [+] 才 (tài) có sẵn — cây cối dùng làm vật liệu, gỗ xây dựng[span_10](start_span)[span_10](end_span). | Tài[span_11](start_span)[span_11](end_span) | T->Z[span_12](start_span)[span_12](end_span) | ザイ[span_13](start_span)[span_13](end_span) | | 3 | 財 | Tài | Tài chính[span_14](start_span)[span_14](end_span) | ザイ, サイ[span_15](start_span)[span_15](end_span) | -[span_16](start_span)[span_16](end_span) | 財 | Gồm chữ 貝 (tiền của) + chữ [+] 才 (tài) có sẵn — của cải, tiền bạc, tài chính[span_17](start_span)[span_17](end_span). | Tài[span_18](start_span)[span_18](end_span) | T->Z[span_19](start_span)[span_19](end_span) | ザイ[span_20](start_span)[span_20](end_span) | | 4 | 牙 | Nha | Răng[span_21](start_span)[span_21](end_span) | ガ, ゲ[span_22](start_span)[span_22](end_span) | きば[span_23](start_span)[span_23](end_span) | 牙 | Mô phỏng hình ảnh chiếc răng nanh nhọn hoắt[span_24](start_span)[span_24](end_span). | Nha[span_25](start_span)[span_25](end_span) | Nh->G[span_26](start_span)[span_26](end_span) | ガ[span_27](start_span)[span_27](end_span) | | 5 | 芽 | Nha | Mầm, chồi[span_28](start_span)[span_28](end_span) | ガ[span_29](start_span)[span_29](end_span) | め[span_30](start_span)[span_30](end_span) | 芽 | Gồm chữ 艹 (cỏ) + chữ [+] 牙 (nha) có sẵn — mầm cây non nhô lên như chiếc răng mới nhú[span_31](start_span)[span_31](end_span). | Nha[span_32](start_span)[span_32](end_span) | Nh->G[span_33](start_span)[span_33](end_span) | ガ[span_34](start_span)[span_34](end_span) | | 6 | 干 | Can | Khô[span_35](start_span)[span_35](end_span) | カン[span_36](start_span)[span_36](end_span) | ひ.る, ひ.らす[span_37](start_span)[span_37](end_span) | 干 | Cây cọc cắm xuống đất để phơi phóng đồ đạc cho khô[span_38](start_span)[span_38](end_span). | Can[span_39](start_span)[span_39](end_span) | C->K[span_40](start_span)[span_40](end_span) | カン[span_41](start_span)[span_41](end_span) | | 7 | 許 | Hứa | Cho phép[span_42](start_span)[span_42](end_span) | キョ[span_43](start_span)[span_43](end_span) | ゆる.す[span_44](start_span)[span_44](end_span) | 許 | Gồm chữ 言 (lời nói) + chữ [+] 干 (can) có sẵn — dùng lời nói hứa hẹn, cho phép[span_45](start_span)[span_45](end_span). | Hứa[span_46](start_span)[span_46](end_span) | H->Ky[span_47](start_span)[span_47](end_span) | キョ[span_48](start_span)[span_48](end_span) | | 8 | 件 | Kiện | Sự kiện[span_49](start_span)[span_49](end_span) | ケン[span_50](start_span)[span_50](end_span) | -[span_51](start_span)[span_51](end_span) | 件 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ [+] 干 (can) có sẵn — việc do con người làm ra, sự kiện, vụ việc[span_52](start_span)[span_52](end_span). | Kiện[span_53](start_span)[span_53](end_span) | K->K[span_54](start_span)[span_54](end_span) | ケン[span_55](start_span)[span_55](end_span) | | 9 | 汗 | Hãn | Mồ hôi[span_56](start_span)[span_56](end_span) | カン[span_57](start_span)[span_57](end_span) | あせ[span_58](start_span)[span_58](end_span) | 汗 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ [+] 干 (can) có sẵn — nước tiết ra làm khô hoặc do nóng bức, mồ hôi[span_59](start_span)[span_59](end_span). | Hãn[span_60](start_span)[span_60](end_span) | H->K[span_61](start_span)[span_61](end_span) | カン[span_62](start_span)[span_62](end_span) | | 10 | 竿 | Can | Cào cào[span_63](start_span)[span_63](end_span) | カン[span_64](start_span)[span_64](end_span) | さお[span_65](start_span)[span_65](end_span) | 竿 | Gồm chữ 竹 (tre) + chữ [+] 干 (can) có sẵn — cây sào tre dài[span_66](start_span)[span_66](end_span). | Can[span_67](start_span)[span_67](end_span) | C->K[span_68](start_span)[span_68](end_span) | カン[span_69](start_span)[span_69](end_span) | | 11 | 石 | Thạch | Đá[span_70](start_span)[span_70](end_span) | セキ, シャク[span_71](start_span)[span_71](end_span) | いし[span_72](start_span)[span_72](end_span) | 石 | Mô phỏng hòn đá nằm dưới vách núi[span_73](start_span)[span_73](end_span). | Thạch[span_74](start_span)[span_74](end_span) | Th->Sh[span_75](start_span)[span_75](end_span) | セキ[span_76](start_span)[span_76](end_span) | | 12 | 灰 | Hôi | Tro[span_77](start_span)[span_77](end_span) | カイ[span_78](start_span)[span_78](end_span) | はい[span_79](start_span)[span_79](end_span) | 灰 | Gồm chữ 厂 (vách núi) + chữ [+] 火 (lửa) — lửa đốt cháy đá thành tro bụi[span_80](start_span)[span_80](end_span). | Hôi[span_81](start_span)[span_81](end_span) | H->K[span_82](start_span)[span_82](end_span) | カイ[span_83](start_span)[span_83](end_span) | | 13 | 尻 | Cát | Đít, mông[span_84](start_span)[span_84](end_span) | シト[span_85](start_span)[span_85](end_span) | しり[span_86](start_span)[span_86](end_span) | 尻 | Gồm chữ 尸 (thân người) + chữ [+] 九 (chín) — bộ phận phía sau cơ thể, cái mông[span_87](start_span)[span_87](end_span). | Cát[span_88](start_span)[span_88](end_span) | C->Sh[span_89](start_span)[span_89](end_span) | シト[span_90](start_span)[span_90](end_span) | | 14 | 風 | Phong | Gió[span_91](start_span)[span_91](end_span) | フウ, フ[span_92](start_span)[span_92](end_span) | かぜ, かざ-[span_93](start_span)[span_93](end_span) | 風 | Hình ảnh luồng gió thổi lồng lộng[span_94](start_span)[span_94](end_span). | Phong[span_95](start_span)[span_95](end_span) | Ph->F[span_96](start_span)[span_96](end_span) | フウ[span_97](start_span)[span_97](end_span) | | 15 | 棚 | Bằng | Giá đựng đồ[span_98](start_span)[span_98](end_span) | ホウ[span_99](start_span)[span_99](end_span) | たな[span_100](start_span)[span_100](end_span) | 棚 | Gồm chữ 木 (gỗ) + chữ [+] 朋 (bằng) có sẵn — cái kệ, giá làm bằng gỗ để đựng đồ[span_101](start_span)[span_101](end_span). | Bằng[span_102](start_span)[span_102](end_span) | B->H[span_103](start_span)[span_103](end_span) | ホウ[span_104](start_span)[span_104](end_span) | | 16 | 岩 | Nham | Vách đá[span_105](start_span)[span_105](end_span) | ガン[span_106](start_span)[span_106](end_span) | いわ[span_107](start_span)[span_107](end_span) | 岩 | Gồm chữ 山 (núi) + chữ [+] 石 (thạch) có sẵn — hòn đá lớn trên núi, vách đá[span_108](start_span)[span_108](end_span). | Nham[span_109](start_span)[span_109](end_span) | Nh->G[span_110](start_span)[span_110](end_span) | ガン[span_111](start_span)[span_111](end_span) | | 17 | 炭 | Thán | Than đá[span_112](start_span)[span_112](end_span) | タン[span_113](start_span)[span_113](end_span) | すみ[span_114](start_span)[span_114](end_span) | 炭 | Gồm chữ 山 (núi) + chữ [+] 灰 (hôi) có sẵn — tro tàn trong núi tạo thành than[span_115](start_span)[span_115](end_span). | Thán[span_116](start_span)[span_116](end_span) | Th->T[span_117](start_span)[span_117](end_span) | タン[span_118](start_span)[span_118](end_span) | | 18 | 岸 | Ngạn | Bờ biển[span_119](start_span)[span_119](end_span) | ガン[span_120](start_span)[span_120](end_span) | きし[span_121](start_span)[span_121](end_span) | 岸 | Gồm chữ ⛰ (núi) + chữ [+] 干 (can) có sẵn — vùng đất cao dọc bờ nước, bờ biển[span_122](start_span)[span_122](end_span). | Ngạn[span_123](start_span)[span_123](end_span) | Ng->G[span_124](start_span)[span_124](end_span) | ガン[span_125](start_span)[span_125](end_span) | | 19 | 嵐 | Bão | Bão lớn[span_126](start_span)[span_126](end_span) | ラン[span_127](start_span)[span_127](end_span) | あらし[span_128](start_span)[span_128](end_span) | 嵐 | Gồm chữ 山 (núi) + chữ [+] 風 (phong) có sẵn — gió lớn thổi qua núi, giông bão[span_129](start_span)[span_129](end_span). | Bão[span_130](start_span)[span_130](end_span) | B->R[span_131](start_span)[span_131](end_span) | ラン[span_132](start_span)[span_132](end_span) | | 20 | 崩 | Băng | Lở núi[span_133](start_span)[span_133](end_span) | ホウ[span_134](start_span)[span_134](end_span) | くず.れる[span_135](start_span)[span_135](end_span) | 崩 | Gồm chữ ⛰ (núi) + chữ [+] 朋 (bằng) có sẵn — đất đá trên núi sạt lở, băng hoại[span_136](start_span)[span_136](end_span). | Băng[span_137](start_span)[span_137](end_span) | B->H[span_138](start_span)[span_138](end_span) | ホウ[span_139](start_span)[span_139](end_span) | | 21 | 元 | Nguyên | Nguyên khí[span_140](start_span)[span_140](end_span) | ゲン, ガン[span_141](start_span)[span_141](end_span) | もと[span_142](start_span)[span_142](end_span) | 元 | Gồm chữ 二 (trên) + chữ 儿 (chân/người) — con người đứng ở phần gốc, ban đầu[span_143](start_span)[span_143](end_span). | Nguyên[span_144](start_span)[span_144](end_span) | Ng->G[span_145](start_span)[span_145](end_span) | ゲン[span_146](start_span)[span_146](end_span) | | 22 | 完 | Hoàn | Hoàn thành[span_147](start_span)[span_147](end_span) | カン[span_148](start_span)[span_148](end_span) | -[span_149](start_span)[span_149](end_span) | 完 | Gồm chữ 宀 (mái nhà) + chữ [+] 元 (nguyên) có sẵn — ngôi nhà được xây hoàn chỉnh, trọn vẹn[span_150](start_span)[span_150](end_span). | Hoàn[span_151](start_span)[span_151](end_span) | H->K[span_152](start_span)[span_152](end_span) | カン[span_153](start_span)[span_153](end_span) | | 23 | 頑 | Ngoan | Ngoan cố[span_154](start_span)[span_154](end_span) | ガン[span_155](start_span)[span_155](end_span) | かたく.な[span_156](start_span)[span_156](end_span) | 頑 | Gồm chữ 元 (nguyên) + chữ [+] 頁 (đầu) — cái đầu cứng nhắc, ngoan cố[span_157](start_span)[span_157](end_span). | Ngoan[span_158](start_span)[span_158](end_span) | Ng->G[span_159](start_span)[span_159](end_span) | ガン[span_160](start_span)[span_160](end_span) | | 24 | 玩 | Ngoạn | Du ngoạn[span_161](start_span)[span_161](end_span) | ガン[span_162](start_span)[span_162](end_span) | もてあそ.ぶ[span_163](start_span)[span_163](end_span) | 玩 | Gồm chữ 王 (ngọc) + chữ [+] 元 (nguyên) có sẵn — cầm viên ngọc trên tay để ngắm nghía, chơi đùa[span_164](start_span)[span_164](end_span). | Ngoạn[span_165](start_span)[span_165](end_span) | Ng->G[span_166](start_span)[span_166](end_span) | ガン[span_167](start_span)[span_167](end_span) | | 25 | 冠 | Quan | Mũ quan[span_168](start_span)[span_168](end_span) | カン[span_169](start_span)[span_169](end_span) | かんむり[span_170](start_span)[span_170](end_span) | 冠 | Gồm chữ 冖 (trùm) + chữ [+] 元 (nguyên) có sẵn — chiếc mũ đội lên đầu để trang trọng, mão quan[span_171](start_span)[span_171](end_span). | Quan[span_172](start_span)[span_172](end_span) | Qu->K[span_173](start_span)[span_173](end_span) | カン[span_174](start_span)[span_174](end_span) | | 26 | 頭 | Đầu | Đầu óc[span_175](start_span)[span_175](end_span) | トウ, ズ[span_176](start_span)[span_176](end_span) | あたま, かしら[span_177](start_span)[span_177](end_span) | 頭 | Gồm chữ 豆 (đậu) + chữ [+] 頁 (đầu) — bộ phận trên cùng của cơ thể con người, cái đầu[span_178](start_span)[span_178](end_span). | Đầu[span_179](start_span)[span_179](end_span) | Đ->T[span_180](start_span)[span_180](end_span) | トウ[span_181](start_span)[span_181](end_span) | | 27 | 顔 | Nhan | Khuôn mặt[span_182](start_span)[span_182](end_span) | ガン[span_183](start_span)[span_183](end_span) | かお[span_184](start_span)[span_184](end_span) | 顔 | Gồm chữ 彦 (bảnh bao) + chữ [+] 頁 (đầu) có sẵn — phần trước của đầu tạo nên khuôn mặt[span_185](start_span)[span_185](end_span). | Nhan[span_186](start_span)[span_186](end_span) | Nh->G[span_187](start_span)[span_187](end_span) | ガン[span_188](start_span)[span_188](end_span) | | 28 | 頬 | Giáp | Má[span_189](start_span)[span_189](end_span) | ホウ[span_190](start_span)[span_190](end_span) | ほお, ほほ[span_191](start_span)[span_191](end_span) | 頬 | Gồm chữ 兼 (kiêm) + chữ [+] 頁 (đầu) có sẵn — phần hai bên của khuôn mặt, má[span_192](start_span)[span_192](end_span). | Giáp[span_193](start_span)[span_193](end_span) | Gi->H[span_194](start_span)[span_194](end_span) | ホウ[span_195](start_span)[span_195](end_span) | | 29 | 顎 | Ngạc | Cằm[span_196](start_span)[span_196](end_span) | ガク[span_197](start_span)[span_197](end_span) | あご[span_198](start_span)[span_198](end_span) | 顎 | Gồm chữ 咢 (ngạc) + chữ [+] 頁 (đầu) có sẵn — phần dưới của khuôn mặt, cái cằm[span_199](start_span)[span_199](end_span). | Ngạc[span_200](start_span)[span_200](end_span) | Ng->G[span_201](start_span)[span_201](end_span) | ガク[span_202](start_span)[span_202](end_span) | | 30 | 額 | Ngạch | Trán[span_203](start_span)[span_203](end_span) | ガク[span_204](start_span)[span_204](end_span) | ひたい[span_205](start_span)[span_205](end_span) | 額 | Gồm chữ 客 (khách) + chữ [+] 頁 (đầu) có sẵn — phần trên của khuôn mặt, cái trán[span_206](start_span)[span_206](end_span). | Ngạch[span_207](start_span)[span_207](end_span) | Ng->G[span_208](start_span)[span_208](end_span) | ガク[span_209](start_span)[span_209](end_span) | | 31 | 糸 | Mịch | Sợi chỉ[span_210](start_span)[span_210](end_span) | シ[span_211](start_span)[span_211](end_span) | いと[span_212](start_span)[span_212](end_span) | 糸 | Mô phỏng chùm sợi chỉ nhỏ buộc lại với nhau[span_213](start_span)[span_213](end_span). | Mịch[span_214](start_span)[span_214](end_span) | M->Sh[span_215](start_span)[span_215](end_span) | シ[span_216](start_span)[span_216](end_span) | | 32 | 系 | Hệ | Hệ thống[span_217](start_span)[span_217](end_span) | ケイ[span_218](start_span)[span_218](end_span) | -[span_219](start_span)[span_219](end_span) | 系 | Gồm chữ 𠂉 (nối) + chữ [+] 糸 (mịch) có sẵn — các sợi chỉ nối tiếp nhau thành hệ thống[span_220](start_span)[span_220](end_span). | Hê[span_221](start_span)[span_221](end_span) | H->K[span_222](start_span)[span_222](end_span) | ケイ[span_223](start_span)[span_223](end_span) | | 33 | 係 | Hệ | Quan hệ[span_224](start_span)[span_224](end_span) | ケイ[span_225](start_span)[span_225](end_span) | かか.る[span_226](start_span)[span_226](end_span) | 係 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ [+] 系 (hê) có sẵn — con người có sự liên kết, quan hệ với nhau[span_227](start_span)[span_227](end_span). | Hệ[span_228](start_span)[span_228](end_span) | H->K[span_229](start_span)[span_229](end_span) | ケイ[span_230](start_span)[span_230](end_span) | | 34 | 孫 | Tôn | Cháu[span_231](start_span)[span_231](end_span) | ソン[span_232](start_span)[span_232](end_span) | まご[span_233](start_span)[span_233](end_span) | 孫 | Gồm chữ 子 (con) + chữ [+] 糸 (mịch) có sẵn — dòng dõi nối tiếp từ đời con cháu[span_234](start_span)[span_234](end_span). | Tôn[span_235](start_span)[span_235](end_span) | T->S[span_236](start_span)[span_236](end_span) | ソン[span_237](start_span)[span_237](end_span) | | 35 | 遜 | Tốn | Khiêm tốn[span_238](start_span)[span_238](end_span) | ソン[span_239](start_span)[span_239](end_span) | -[span_240](start_span)[span_240](end_span) | 遜 | Gồm chữ 辶 (bước đi) + chữ [+] 孫 (tôn) có sẵn — người đi sau nhún nhường, khiêm tốn[span_241](start_span)[span_241](end_span). | Tốn[span_242](start_span)[span_242](end_span) | T->S[span_243](start_span)[span_243](end_span) | ソン[span_244](start_span)[span_244](end_span) | | STT | Kanji | Âm Hán Việt | Ý nghĩa | Âm On | Âm Kun | Kanji | Phân tích chiết tự nối tiếp & Ý nghĩa | Âm Hán Việt | Phân tích quy tắc chuyển đổi | Âm On (Katakana) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 1 | 括 | Quát | Bao quát[span_0](start_span)[span_0](end_span) | カツ[span_1](start_span)[span_1](end_span) | くく.る[span_2](start_span)[span_2](end_span) | 括 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 舌 (thát) — dùng tay thu gom, bao quát lại. | Quát | Q->K | カツ | | 2 | 乱 | Loạn | Hỗn loạn[span_3](start_span)[span_3](end_span) | ラン[span_4](start_span)[span_4](end_span) | みだ.れる[span_5](start_span)[span_5](end_span) | 乱 | Gồm chữ 舌 (thát) kết hợp với các sợi chỉ rối tung, hỗn loạn. | Loạn | L->R | ラン | | 3 | 忌 | Kỵ | Đố kị[span_6](start_span)[span_6](end_span) | キ[span_7](start_span)[span_7](end_span) | い.む[span_8](start_span)[span_8](end_span) | 忌 | Gồm chữ 己 (kỷ) dưới mái nhà — cảm giác ghét bỏ, đố kị trong lòng. | Kỵ | K->K | キ | | 4 | 改 | Cải | Cải cách[span_9](start_span)[span_9](end_span) | カイ[span_10](start_span)[span_10](end_span) | あらた.める[span_11](start_span)[span_11](end_span) | 改 | Gồm chữ 己 (kỷ) + chữ 攴 (đánh) — tự sửa đổi bản thân, cải cách. | Cải | C->K | カイ | | 5 | 妃 | Phi | Phi tần[span_12](start_span)[span_12](end_span) | ヒ[span_13](start_span)[span_13](end_span) | きさき[span_14](start_span)[span_14](end_span) | 妃 | Gồm chữ 女 (nữ) + chữ 己 (kỷ) — người phụ nữ của vua, phi tần. | Phi | P->H | ヒ | | 6 | 流 | Lưu | Giao lưu[span_15](start_span)[span_15](end_span) | リュウ, ル[span_16](start_span)[span_16](end_span) | なが.れる[span_17](start_span)[span_17](end_span) | 流 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 㐬 — dòng nước chảy trôi đi, giao lưu. | Lưu | L->R | リュウ | | 7 | 硫 | Lưu | Kinh đô[span_18](start_span)[span_18](end_span) | リュウ[span_19](start_span)[span_19](end_span) | -[span_20](start_span)[span_20](end_span) | 硫 | Gồm chữ 石 (đá) + chữ 流 (lưu) — loại khoáng chất lưu huỳnh. | Lưu | L->R | リュウ | | 8 | 帰 | Quy | Trở về[span_21](start_span)[span_21](end_span) | キ[span_22](start_span)[span_22](end_span) | かえ.る[span_23](start_span)[span_23](end_span) | 帰 | Gồm chữ 止 (dừng) + chữ 帚 (chổi) — quay trở về nhà quét dọn. | Quy | Q->K | キ | | 9 | 掃 | Tảo | Quét dọn[span_24](start_span)[span_24](end_span) | ソウ[span_25](start_span)[span_25](end_span) | は.吐く[span_26](start_span)[span_26](end_span) | 掃 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 帚 (chổi) — dùng tay cầm chổi quét dọn. | Tảo | T->S | ソウ | | 10 | 婦 | Phụ | Phụ nữ[span_27](start_span)[span_27](end_span) | フ[span_28](start_span)[span_28](end_span) | -[span_29](start_span)[span_29](end_span) | 婦 | Gồm chữ 女 (nữ) + chữ 帚 (chổi) — người phụ nữ làm việc nhà, quét dọn. | Phụ | Ph->F | フ | | 11 | 京 | Kinh | Kinh đô[span_30](start_span)[span_30](end_span) | キョウ, ケイ[span_31](start_span)[span_31](end_span) | みやこ[span_32](start_span)[span_32](end_span) | 京 | Hình ảnh tòa lâu đài cao lớn ở thủ đô, kinh đô. | Kinh | K->K | キョウ | | 12 | 鯨 | Kinh | Cá voi[span_33](start_span)[span_33](end_span) | ゲイ[span_34](start_span)[span_34](end_span) | くじら[span_35](start_span)[span_35](end_span) | 鯨 | Gồm chữ 魚 (cá) + chữ 京 (kinh) — loài cá lớn của đại dương, cá voi. | Kinh | K->G | ゲイ | | 13 | 涼 | Lương | Mát mẻ[span_36](start_span)[span_36](end_span) | リョウ[span_37](start_span)[span_37](end_span) | すず.しい[span_38](start_span)[span_38](end_span) | 涼 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 京 (kinh) — thời tiết mát mẻ như nước. | Lương | L->R | リョウ | | 14 | 享 | Hưởng | Hưởng thụ[span_39](start_span)[span_39](end_span) | キョウ[span_40](start_span)[span_40](end_span) | -[span_41](start_span)[span_41](end_span) | 享 | Hình ảnh dâng đồ tế lễ dưới mái nhà để hưởng thụ. | Hưởng | H->K | キョウ | | 15 | 停 | Đình | Dừng lại[span_42](start_span)[span_42](end_span) | テイ[span_43](start_span)[span_43](end_span) | と.まる[span_44](start_span)[span_44](end_span) | 停 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ 京 (kinh) — người dừng chân nghỉ ngơi. | Đình | Đ->T | テイ | | 16 | 近 | Cận | Gần gũi[span_45](start_span)[span_45](end_span) | キン[span_46](start_span)[span_46](end_span) | ちか.い[span_47](start_span)[span_47](end_span) | 近 | Gồm chữ 辶 (bước) + chữ 斤 (búa) — bước đi đoạn đường ngắn, ở gần. | Cận | C->K | キン | | 17 | 祈 | Kỳ | Cầu chúc[span_48](start_span)[span_48](end_span) | キ[span_49](start_span)[span_49](end_span) | いの.る[span_50](start_span)[span_50](end_span) | 祈 | Gồm chữ 礻 (thần) + chữ 斤 (búa) — cầu nguyện thần linh ban phước. | Kỳ | K->K | キ | | 18 | 匠 | Tượng | Thợ[span_51](start_span)[span_51](end_span) | ショウ[span_52](start_span)[span_52](end_span) | -[span_53](start_span)[span_53](end_span) | 匠 | Gồm chữ 匚 (vùng) + chữ 斤 (búa) — người thợ cầm búa làm việc. | Tượng | T->Sh | ショウ | | 19 | 逝 | Thệ | Qua đời[span_54](start_span)[span_54](end_span) | セイ[span_55](start_span)[span_55](end_span) | と.じる[span_56](start_span)[span_56](end_span) | 逝 | Gồm chữ 辶 (bước) + chữ 折 (chiết) — bước đi đến cõi vĩnh hằng, qua đời. | Thệ | Th->Sh | セイ | | 20 | 誓 | Thệ | Lời thề[span_57](start_span)[span_57](end_span) | セイ[span_58](start_span)[span_58](end_span) | ちか.う[span_59](start_span)[span_59](end_span) | 誓 | Gồm chữ 折 (chiết) + chữ 言 (lời nói) — dùng lời nói để thề nguyền. | Thệ | Th->Sh | セイ | | 21 | 老 | Lão | Người già[span_60](start_span)[span_60](end_span) | ロウ[span_61](start_span)[span_61](end_span) | お.いる[span_62](start_span)[span_62](end_span) | 老 | Hình ảnh người già tóc bạc phơ chống gậy. | Lão | L->R | ロウ | | 22 | 考 | Khảo | Suy nghĩ[span_63](start_span)[span_63](end_span) | コウ[span_64](start_span)[span_64](end_span) | かんが.える[span_65](start_span)[span_65](end_span) | 考 | Gồm chữ 老 (lão) + chữ 𠂉 — người già suy ngẫm, khảo cứu tri thức. | Khảo | Kh->K | コウ | | 23 | 拷 | Khảo | Tra khảo[span_66](start_span)[span_66](end_span) | コウ[span_67](start_span)[span_67](end_span) | -[span_68](start_span)[span_68](end_span) | 拷 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 考 (khảo) — dùng tay tra khảo. | Khảo | Kh->K | コウ | | 24 | 孝 | Hiếu | Hiếu thảo[span_69](start_span)[span_69](end_span) | コウ[span_70](start_span)[span_70](end_span) | -[span_71](start_span)[span_71](end_span) | 孝 | Gồm chữ 老 (lão) lược bớt + chữ 子 (con) — con cái chăm sóc người già. | Hiếu | H->K | コウ | | 25 | 教 | Giáo | Giáo dục[span_72](start_span)[span_72](end_span) | キョウ[span_73](start_span)[span_73](end_span) | おし.える[span_74](start_span)[span_74](end_span) | 教 | Gồm chữ 孝 (hiếu) + chữ 攵 (đánh) — dạy dỗ, giáo dục con cái. | Giáo | G->K | キョウ | | 26 | 酎 | Trửu | Rượu quý[span_75](start_span)[span_75](end_span) | チュウ[span_76](start_span)[span_76](end_span) | -[span_77](start_span)[span_77](end_span) | 酎 | Gồm chữ 酉 (rượu) + chữ 孝 (hiếu) — loại rượu ngon quý hiếm. | Trửu | Tr->Ch | チュウ | | 27 | 兄 | Huynh | Anh trai[span_78](start_span)[span_78](end_span) | ケイ, キョウ[span_79](start_span)[span_79](end_span) | あに[span_80](start_span)[span_80](end_span) | 兄 | Gồm chữ 口 (miệng) + chữ 儿 (chân) — người đi trước, người anh trong nhà. | Huynh | H->K | ケイ | | 28 | 況 | Huống | Tình huống[span_81](start_span)[span_81](end_span) | キョウ[span_82](start_span)[span_82](end_span) | -[span_83](start_span)[span_83](end_span) | 況 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 兄 (huynh) — tình thế, tình huống dòng nước. | Huống | H->K | キョウ | | 29 | 祝 | Chúc | Chúc mừng[span_84](start_span)[span_84](end_span) | シュク[span_85](start_span)[span_85](end_span) | いわ.う[span_86](start_span)[span_86](end_span) | 祝 | Gồm chữ 礻 (thần) + chữ 兄 (huynh) — cầu nguyện những điều tốt lành. | Chúc | Ch->Sh | シュク | | 30 | 呪 | Chúc | Lời nguyền[span_87](start_span)[span_87](end_span) | ジュ[span_88](start_span)[span_88](end_span) | まじな.う[span_89](start_span)[span_89](end_span) | 呪 | Gồm chữ 口 (miệng) + chữ 兄 (huynh) — miệng phát ra lời nguyền rủa. | Chúc | Ch->J | ジュ | | 31 | 克 | Khắc | Khắc phục[span_90](start_span)[span_90](end_span) | コク[span_91](start_span)[span_91](end_span) | か.つ[span_92](start_span)[span_92](end_span) | 克 | Gồm chữ 十 (mười) + chữ 儿 (chân) + chữ 夂 — vượt qua khó khăn. | Khắc | Kh->K | コク | | 32 | 党 | Đảng | Đảng phái[span_93](start_span)[span_93](end_span) | トウ[span_94](start_span)[span_94](end_span) | -[span_95](start_span)[span_95](end_span) | 党 | Gồm chữ 尚 (cao) + chữ 黑 (đen) — tập hợp nhóm người cùng chí hướng. | Đảng | Đ->T | トウ | | 33 | 弔 | Điếu | Viếng thăm[span_96](start_span)[span_96](end_span) | チョウ[span_97](start_span)[span_97](end_span) | とむら.う[span_98](start_span)[span_98](end_span) | 弔 | Gồm chữ 弓 (cung) + chữ 丨 — cúi đầu viếng người đã khuất. | Điếu | Đ->Ch | チョウ | | 34 | 弟 | Đệ | Em trai[span_99](start_span)[span_99](end_span) | テイ, デ、ダイ[span_100](start_span)[span_100](end_span) | おとうと[span_101](start_span)[span_101](end_span) | 弟 | Hình ảnh cuộn dây quấn quanh cây cột, người em trong nhà. | Đệ | Đ->T | テイ | | 35 | 第 | Đệ | Thứ tự[span_102](start_span)[span_102](end_span) | ダイ[span_103](start_span)[span_103](end_span) | -[span_104](start_span)[span_104](end_span) | 第 | Gồm chữ ⺮ (tre) + chữ 弟 (đệ) — các bậc thang tre xếp theo thứ tự. | Đệ | Đ->D | ダイ | | 36 | 言 | Ngôn | Lời nói[span_105](start_span)[span_105](end_span) | ゲン, ゴン[span_106](start_span)[span_106](end_span) | こと.ば[span_107](start_span)[span_107](end_span) | 言 | Mô phỏng miệng người phát ra âm thanh, lời nói. | Ngôn | Ng->G | ゲン | | 37 | 語 | Ngữ | Ngôn ngữ[span_108](start_span)[span_108](end_span) | ゴ[span_109](start_span)[span_109](end_span) | かた.る[span_110](start_span)[span_110](end_span) | 語 | Gồm chữ 言 (ngôn) + chữ 吾 (ta) — lời nói của ta, ngôn ngữ. | Ngữ | Ng->G | ゴ | | 38 | 信 | Tín | Tin dùng[span_111](start_span)[span_111](end_span) | シン[span_112](start_span)[span_112](end_span) | -[span_113](start_span)[span_113](end_span) | 信 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ 言 (ngôn) — lời nói đáng tin cậy, chữ tín. | Tín | T->Sh | シン | | 39 | 税 | Thuế | Sưu thuế[span_114](start_span)[span_114](end_span) | ゼイ[span_115](start_span)[span_115](end_span) | -[span_116](start_span)[span_116](end_span) | 税 | Gồm chữ 禾 (lúa) + chữ 兌 (đoái) — nộp lúa gạo làm thuế cho nhà nước. | Thuế | Th->Z | ゼイ | | 40 | 説 | Thuyết | Thuyết minh[span_117](start_span)[span_117](end_span) | セツ, ゼイ[span_118](start_span)[span_118](end_span) | と.く[span_119](start_span)[span_119](end_span) | 説 | Gồm chữ 言 (ngôn) + chữ 兌 (đoái) — dùng lời nói giải thích, thuyết minh. | Thuyết | Th->Sh | セツ | | 41 | 鋭 | Vuốt | Nhọn, sắc[span_120](start_span)[span_120](end_span) | エイ[span_121](start_span)[span_121](end_span) | するど.い[span_122](start_span)[span_122](end_span) | 鋭 | Gồm chữ 金 (kim loại) + chữ 兌 (đoái) — vật kim loại mài giũa sắc nhọn. | Vuốt | V->E | エイ | | 42 | 脱 | Thoát | Cởi bỏ[span_123](start_span)[span_123](end_span) | ダツ[span_124](start_span)[span_124](end_span) | ぬ.ぐ[span_125](start_span)[span_125](end_span) | 脱 | Gồm chữ 月 (thịt) + chữ 兌 (đoái) — lột bỏ lớp da thịt, thoát ra. | Thoát | Th->D | ダツ | | 43 | 悦 | Duyệt | Mãn nguyện[span_126](start_span)[span_126](end_span) | エツ[span_127](start_span)[span_127](end_span) | よろこ.ぶ[span_128](start_span)[span_128](end_span) | 悦 | Gồm chữ 忄 (tâm) + chữ 兌 (đoái) — lòng vui sướng, mãn nguyện, hân hoan. | Duyệt | D->E | エツ | | 44 | 閲 | Duyệt | Kiểm duyệt[span_129](start_span)[span_129](end_span) | エツ[span_130](start_span)[span_130](end_span) | -[span_131](start_span)[span_131](end_span) | 閲 | Gồm chữ 門 (cửa) + chữ 兌 (đoái) — mở cửa kiểm tra, kiểm duyệt tài liệu. | Duyệt | D->E | エツ | | STT | Kanji | Âm Hán Việt | Ý nghĩa | Âm On | Âm Kun | Kanji | Phân tích chiết tự nối tiếp & Ý nghĩa | Âm Hán Việt | Phân tích quy tắc chuyển đổi | Âm On (Katakana) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 1 | 工 | Công | Công trường | コウ、ク | - | 工 | Mô phỏng chiếc thước thợ dùng trong xây dựng, công trường. | Công | C->K | コウ | | 2 | 攻 | Công | Công kích | コウ | せ.める | 攻 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 工 (công) — dùng tay cầm vũ khí tấn công, công kích. | Công | C->K | コウ | | 3 | 功 | Công | Công thành công | コウ、ク | - | 功 | Gồm chữ 工 (công) + chữ 力 (lực) — dùng sức lao động tạo ra thành quả, công trạng. | Công | C->K | コウ | | 4 | 貢 | Cống | Cống hiến | コウ、ク | みつ.ぐ | 貢 | Gồm chữ 工 (công) + chữ 貝 (tiền của) — dâng nộp sản vật, cống hiến. | Cống | C->K | コウ | | 5 | 突 | Đột | Đột nhiên | トツ | つ.く | 突 | Gồm chữ 穴 (hang) + chữ 大 (lớn) — từ trong hang bất ngờ lao ra, đột nhiên. | Đột | Đ->T | トツ | | 6 | 空 | Không | Không gian | クウ | そら、あ.く、から | 空 | Gồm chữ 穴 (hang) + chữ 工 (công) — khoảng không gian rộng lớn như bầu trời. | Không | Kh->K | クウ | | 7 | 控 | Khống | Không chế | コウ | ひか.える | 控 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 空 (không) — dùng tay kiềm chế, khống chế. | Khống | Kh->K | コウ | | 8 | 窓 | S窓 (Song) | Cửa sổ | ソウ | まど | 窓 | Gồm chữ 穴 (hang) + chữ 心 (lòng) — khung cửa sổ nhìn ra ánh sáng. | Song | S->S | ソウ | | 9 | 公 | Công | Công cộng | コウ、ク | おおやけ | 公 | Chia đều mọi thứ cho tất cả mọi người, công cộng. | Công | C->K | コウ | | 10 | 翁 | Ông | Ông già | オウ | - | 翁 | Gồm chữ 公 (công) + chữ 羽 (lông) — hình ảnh người đàn ông lớn tuổi, ông lão. | Ông | Ô->Ô | オウ | | 11 | 広 | Quảng | Rộng | コウ | ひろ.い | 広 | Gồm chữ 广 (mái nhà) + chữ 厶 (riêng) — không gian rộng mở, quảng đại. | Quảng | Q->K | コウ | | 12 | 鉱 | Khoáng | Khoáng sản | コウ | - | 鉱 | Gồm chữ 金 (kim loại) + chữ 広 (quảng) — mỏ khai thác khoáng sản dưới lòng đất. | Khoáng | Kh->K | コウ | | 13 | 拡 | Khuếch | Khuếch đại | カク | ひろ.げる | 拡 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 広 (quảng) — dùng tay mở rộng, khuếch đại quy mô. | Khuếch | Kh->K | カク | | 14 | 明 | Minh | Sáng | メイ、ミョウ | あか.るい | 明 | Gồm chữ 日 (mặt trời) + chữ 月 (mặt trăng) — ánh sáng chiếu rọi ngày và đêm, minh bạch. | Minh | M->M | メイ | | 15 | 盟 | Minh | Đồng minh | メイ | - | 盟 | Gồm chữ 明 (minh) + chữ 皿 (bát) — cùng uống máu ăn thề dưới ánh trăng, lập liên minh. | Minh | M->M | メイ | | 16 | 炉 | Lò | Lò sưởi | ロ | - | 炉 | Gồm chữ 火 (lửa) + chữ 戸 (hộ) — chiếc lò nung, lò sưởi trong nhà. | Lò | L->R | ロ | | 17 | 所 | Sở | Nơi chốn | ショ | ところ | 所 | Gồm chữ 戶 (hộ) + chữ 斤 (búa) — nơi con người sinh sống và làm việc, sở tại. | Sở | S->Sh | ショ | | 18 | 声 | Thanh | Âm thanh | セイ、ショウ | こえ | 声 | Gồm chữ 士 (sĩ) + chữ 殳 (binh khí) phát ra âm thanh, tiếng nói. | Thanh | Th->Sh | セイ | | 19 | 高 | Cao | Chiều cao | コウ | たか.い | 高 | Hình ảnh tòa lâu đài cao tầng, chiều cao vượt trội. | Cao | C->K | コウ | | 20 | 稿 | Cảo | Bản thảo | コウ | - | 稿 | Gồm chữ 木 (gỗ) + chữ 高 (cao) — bản thảo viết tay trên giấy. | Cảo | C->K | コウ | | 21 | 豪 | Hào | Hào hoa | ゴウ | - | 豪 | Gồm chữ 高 (cao) lược bớt + chữ 豕 (heo) — bậc hào kiệt, hào hoa phong nhã. | Hào | H->G | ゴウ | | 22 | 橋 | Kiều | Cây cầu | キョウ | はし | 橋 | Gồm chữ 木 (gỗ) + chữ 高 (cao) — cây cầu bắc qua sông. | Kiều | K->K | キョウ | | 23 | 矯 | Kiêu | Nắn thẳng | キョウ | た・める | 矯 | Gồm chữ 矢 (mũi tên) + chữ 高 (cao) — nắn chỉnh mũi tên cho thẳng. | Kiêu | K->K | キョウ | | 24 | 父 | Phụ | Cha | フ | ちち | 父 | Hình ảnh người cha cầm chiếc roi dạy dỗ con cái. | Phụ | Ph->F | フ | | 25 | 交 | Giao | Chéo nhau | コウ | まじ.わる | 交 | Hai chân bắt chéo nhau, giao lưu, giao tiếp. | Giao | G->K | コウ | | 26 | 郊 | Giao | Ngoại ô | コウ | - | 郊 | Gồm chữ 阝 (vùng đất) + chữ 交 (giao) — vùng đất bên ngoài thành phố, ngoại ô. | Giao | G->K | コウ | | 27 | 校 | Hiệu | Trường học | コウ | - | 校 | Gồm chữ 木 (gỗ) + chữ 交 (giao) — nơi tập trung học tập, trường học. | Hiệu | H->K | コウ | | 28 | 効 | Hiệu | Hiệu quả | コウ | き.く | 効 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 交 (giao) — đạt được kết quả, hiệu quả lao động. | Hiệu | H->K | コウ | | 29 | 古 | Cổ | Cổ xưa | コ | ふる.い | 古 | Chiếc miệng (口) kể lại chuyện đời xưa (十 đời), cổ kính. | Cổ | C->K | コ | | 30 | 苦 | Khổ | Khăn khổ | ク | くる.しい | 苦 | Gồm chữ 艹 (cỏ) + chữ 古 (cổ) — nếm trải vị đắng cay, khổ cực. | Khổ | Kh->K | ク | | 31 | 枯 | Khô | Khô héo | コ | か.れる | 枯 | Gồm chữ 木 (gỗ) + chữ 古 (cổ) — cây cối lâu năm bị khô héo. | Khô | Kh->K | コ | | 32 | 居 | Cư | Cư trú | キョ、コ | い.る | 居 | Gồm chữ 尸 (thân) + chữ 古 (cổ) — nơi con người ở lại sinh sống, cư trú. | Cư | C->K | キョ | | 33 | 据 | Cư | Lắp đặt | キョ | す.える | 据 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 居 (cư) — dùng tay lắp đặt, bố trí vị trí. | Cư | C->K | キョ | | 34 | 裾 | Cư | Vạt áo | ス | すそ | 裾 | Gồm chữ 衤 (áo) + chữ 居 (cư) — phần vạt áo bên dưới. | Cư | C->S | ス | | 35 | 固 | Cố | Kiên cố | コ | かた.める | 固 | Gồm chữ 囗 (vùng) + chữ 古 (cổ) — thành trì kiên cố, vững chắc. | Cố | C->K | コ | | 36 | 故 | Cố | Sự cố | コ | ゆえ | 故 | Gồm chữ 古 (cổ) + chữ 攴 (đánh) — việc cũ xảy ra, sự cố, nguyên nhân. | Cố | C->K | コ | | 37 | 湖 | Hồ | Ao hồ | コ | みずうみ | 湖 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 古 (cổ) — vùng nước đọng lớn, ao hồ. | Hồ | H->K | コ | | 38 | 個 | Cá | Cá thể | コ、カ | - | 個 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ 固 (cố) — một cá thể độc lập, riêng biệt. | Cá | C->K | コ | | 39 | 箇 | Cá | Số đếm | カ、コ | - | 箇 | Gồm chữ ⺮ (tre) + chữ 固 (cố) — dùng để đếm số lượng sự vật. | Cá | C->K | カ | | STT | Kanji | Âm Hán Việt | Ý nghĩa | Âm On | Âm Kun | Kanji | Phân tích chiết tự nối tiếp & Ý nghĩa | Âm Hán Việt | Phân tích quy tắc chuyển đổi | Âm On (Katakana) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 1 | 知 | Tri | Tri thức | チ | し.る | 知 | Gồm chữ 矢 (mũi tên) + chữ 口 (miệng) — biết rõ sự việc như mũi tên bắn trúng đích. | Tri | T->Ch | チ | | 2 | 寺 | Tự | Chùa | ジ | てら | 寺 | Gồm chữ 土 (đất) + chữ 寸 (tấc) — ngôi chùa tôn nghiêm trên đất Phật. | Tự | T->T | ジ | | 3 | 待 | Đãi | Đối đãi | タイ | ま.つ | 待 | Gồm chữ 彳 (bước chân) + chữ 寺 (tự) — đứng chờ đợi ai đó ở cửa chùa. | Đãi | Đ->D | タイ | | 4 | 自 | Tự | Tự thân | ジ、シ | みずか.ら | 自 | Mô phỏng hình chiếc mũi, chỉ bản thân mình (tự nhiên, tự thân). | Tự | T->T | ジ | | 5 | 周 | Chu | Chu vi | シュウ | まわ.り | 周 | Gồm chữ 冂 (vùng) + chữ 土 (đất) + chữ 口 (miệng) — vòng quanh, chu vi. | Chu | Ch->Ch | シュウ | | 6 | 全 | Toàn | Hoàn toàn | ゼン | すべ.て | 全 | Gồm chữ 入 (vào) + chữ 王 (ngọc) — giữ gìn nguyên vẹn, toàn vẹn. | Toàn | T->Z | ゼン | | 7 | 至 | Chí | Tới cùng | シ | いた.る | 至 | Mũi tên bay từ trên xuống chạm đất, đạt đến cùng. | Chí | C->Sh | シ | | 8 | 室 | Thất | Phòng | シツ | むろ | 室 | Gồm chữ 宀 (mái nhà) + chữ 至 (chí) — căn phòng trong nhà. | Thất | Th->Sh | シツ | | 9 | 智 | Tri | Trí tuệ | チ | - | 智 | Gồm chữ 知 (tri) + chữ 日 (mặt trời) — trí tuệ sáng suốt như mặt trời. | Tri | T->Ch | チ | | 10 | 時 | Thời | Thời gian | ジ | とき | 時 | Gồm chữ 日 (mặt trời) + chữ 寺 (tự) — thời gian trôi qua ở chùa. | Thời | Th->J | ジ | | 11 | 特 | Đặc | Đặc biệt | トク | - | 特 | Gồm chữ 牜 (trâu) + chữ 寺 (tự) — con trâu quý hiếm khác biệt. | Đặc | Đ->T | トク | | 12 | 息 | Tức | Hơi thở | ソク | いき | 息 | Gồm chữ 自 (tự) + chữ 心 (tim) — hơi thở của sự sống từ bên trong. | Tức | T->S | ソク | | 13 | 週 | Chu | Tuần | シュウ | - | 週 | Gồm chữ 辶 (bước) + chữ 周 (chu) — chu kỳ một tuần trôi qua. | Chu | Ch->Ch | シュウ | | 14 | 金 | Kim | Vàng | キン、コン | かね | 金 | Hình ảnh quặng kim loại dưới lòng đất, vàng bạc. | Kim | K->K | キン | | 15 | 致 | Trí | Đến nơi | チ | いた.す | 致 | Gồm chữ 夊 (đến) + chữ 至 (chí) — chuyển giao, đưa đến nơi. | Trí | Tr->Ch | チ | | 16 | 窔 | (Đang xem xét) | - | - | - | 窔 | Gồm chữ 宀 + chữ 至 — góc nhà sâu thẳm. | - | - | - | | 17 | 痴 | Si | Si đần | チ | - | 痴 | Gồm chữ 疒 (bệnh) + chữ 知 (tri) — u mê, thiếu trí tuệ, si đần. | Si | S->Ch | チ | | 18 | 持 | Trì | Duy trì | ジ | も.つ | 持 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 寺 (tự) — dùng tay cầm nắm, duy trì. | Trì | T->J | ジ | | 19 | 憩 | Hưu | Nghỉ ngơi | ケイ | いこ.う | 憩 | Gồm chữ 舌 (thát) + chữ 心 (tim) — thả lỏng tâm hồn, nghỉ ngơi. | Hưu | H->K | ケイ | | 20 | 調 | Điều | Điều hành | チョウ | しら.べる | 調 | Gồm chữ 讠 (ngôn) + chữ 周 (chu) — điều tra, điều chỉnh, điều hành. | Điều | Đ->Ch | チョウ | | 21 | 栓 | Xuyên | Then, chốt | 센 | - | 栓 | Gồm chữ 木 (gỗ) + chữ 全 (toàn) — cái nắp chai, then chốt bằng gỗ. | Xuyên | X->S | 센 | | 22 | 到 | Đáo | Đến nơi | トウ | いた.る | 到 | Gồm chữ 至 (chí) + chữ 刂 (đao) — đi đến đích, đáo hạn. | Đáo | Đ->T | トウ | | 23 | 疾 | Tịch | Bệnh tật | シツ | やまい | 疾 | Gồm chữ 疒 (bệnh) + chữ 矢 (mũi tên) — bệnh tật nhanh như tên bắn. | Tịch | T->Sh | シツ | | 24 | 侍 | Sĩ | Người hầu | ジ | さむらい | 侍 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ 寺 (tự) — người hầu ở đền chùa, võ sĩ. | Sĩ | S->J | ジ | | 25 | 妻 | Thê | Vợ | サイ | つま | 妻 | Gồm chữ 屮 (cỏ) + chữ 女 (nữ) — người phụ nữ tề gia nội trợ, người vợ. | Thê | Th->S | サイ | | 26 | 彫 | Điêu | Điêu khắc | チョウ | ほ.る | 彫 | Gồm chữ 周 (chu) + chữ 彡 (lông) — chạm khắc tinh xảo. | Điêu | Đ->Ch | チョウ | | 27 | 去 | Khứ | Quá khứ | キョ、コ | さ.る | 去 | Gồm chữ 土 (đất) + chữ 厶 (riêng) — rời đi, bỏ lại phía sau, quá khứ. | Khứ | Kh->K | キョ | | 28 | 屋 | Ốc | Căn nhà | オク | や | 屋 | Gồm chữ 尸 (thân) + chữ 至 (chí) — mái nhà, cửa hàng. | Ốc | Ô->O | オク | | 29 | 倒 | Đảo | Đổ đỗ | TÔ | た.おれる | 倒 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ 到 (đáo) — ngã quỵ, đổ nhào. | Đảo | Đ->T | トウ | | 30 | 凄 | Thê | Cảm, nắm | セイ | すさ.じ | 凄 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 妻 (thê) — lạnh lẽo, thê lương. | Thê | Th->S | セイ | | 31 | 詩 | Thi | Thi ca | シ | - | 詩 | Gồm chữ 言 (ngôn) + chữ 寺 (tự) — thơ ca, thi sĩ. | Thi | Th->Sh | シ | | 32 | 握 | Ác | Cầm, nắm | アク | にぎ.る | 握 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 屋 (ốc) — dùng tay vặn ốc thì phải nắm chặt. | Ác | Á->A | アク | | STT | Kanji | Âm Hán Việt | Ý nghĩa | Âm On | Âm Kun | Kanji | Phân tích chiết tự nối tiếp & Ý nghĩa | Âm Hán Việt | Phân tích quy tắc chuyển đổi | Âm On (Katakana) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | 1 | 事 | Sự | Sự việc | ジ、ズ | こと | 事 | Gồm chữ 中 (trung) + chữ 又 (hựu) — công việc, sự việc. | Sự | S->J | ジ | | 2 | 律 | Luật | Luật pháp | リツ | - | 律 | Gồm chữ 彳 (bước chân) + chữ 聿 (bút) — quy tắc, luật pháp. | Luật | L->R | リツ | | 3 | 筆 | Bút | Cái bút | ヒツ | ふで | 筆 | Gồm chữ 𥫢 (tre) + chữ 毛 (lông) — cây bút lông viết chữ. | Bút | B->H | ヒツ | | 4 | 書 | Thư | Sách | ショ | か.く | 書 | Gồm chữ 聿 (bút) + chữ 曰 (nói) — dùng bút viết sách, văn thư. | Thư | Th->Sh | ショ | | 5 | 津 | Tân | Bến cảng | シン | つ | 津 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 聿 (bút) — bến sông, bến cảng. | Tân | T->T | シン | | 6 | 道 | Đạo | Đường đi | ドウ、トウ | みち | 道 | Gồm chữ 辡 (đầu) + chữ 辶 (bước) — con đường đi, đạo lý. | Đạo | Đ->D | ドウ | | 7 | 導 | Đạo | Chỉ đạo | ドウ | みちび.く | 導 | Gồm chữ ⺡ (thủy) + chữ 道 (đạo) — dẫn dắt, chỉ đạo. | Đạo | Đ->D | ドウ | | 8 | 易 | Dịch | Dễ dàng | イ | やさ.しい | 易 | Gồm chữ 日 (mặt trời) + chữ 勿 (chớ) — thay đổi, dễ dàng. | Dịch | D->Y | イ | | 9 | 陽 | Dương | Mặt trời | ヨウ | - | 陽 | Gồm chữ 阝 (vùng) + chữ 易 (dịch) — ánh sáng mặt trời, dương gian. | Dương | D->Y | ヨウ | | 10 | 腸 | Tràng | Ruột | チョウ | - | 腸 | Gồm chữ 月 (thịt) + chữ 易 (dịch) — bộ phận ruột trong cơ thể. | Tràng | Tr->Ch | チョウ | | 11 | 物 | Vật | Động vật | ブツ、モツ | もの | 物 | Gồm chữ 牛 (trâu) + chữ 勿 (chớ) — đồ vật, sự vật. | Vật | V->B | ブツ | | 12 | 揚 | Dương | Giương cao | ヨウ | あ.げる | 揚 | Gồm chữ 扌 (tay) + chữ 易 (dịch) — giương cao tay, bay lên. | Dương | D->Y | ヨウ | | 13 | 湯 | Thang | Nước nóng | トウ | ゆ | 湯 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 易 (dịch) — nước nóng, bồn tắm. | Thang | Th->T | トウ | | 14 | 色 | Sắc | Sắc màu | シク、ショク | いろ | 色 | Hình dáng người ôm nhau, biểu lộ sắc thái, màu sắc. | Sắc | S->Sh | シク | | 15 | 絶 | Tuyệt | Tuyệt đối | ゼツ | た.える | 絶 | Gồm chữ 糸 (sợi chỉ) + chữ 色 (sắc) — cắt đứt sợi chỉ, tuyệt đối. | Tuyệt | T->Z | ゼツ | | 16 | 傷 | Thương | Vết thương | ショウ | きず | 傷 | Gồm chữ 亻 (người) + chữ 𠘯 — vết thương trên cơ thể. | Thương | Th->Sh | ショウ | | 17 | 台 | Đài | Vô đài | ได、タイ | - | 台 | Hình ảnh bệ đỡ, đài quan sát. | Đài | Đ->T | ダイ | | 18 | 治 | Trị | Trị liệu | ジ、チ | おさ.める | 治 | Gồm chữ 氵 (nước) + chữ 台 (đài) — chữa trị, trị liệu. | Trị | Tr->J | ジ | | 19 | 始 | Thủy | Bắt đầu | シ | はじ.める | 始 | Gồm chữ 女 (nữ) + chữ 台 (đài) — khởi đầu, bắt đầu. | Thủy | Th->Sh | シ | | 20 | 初 | Sơ | Sơ lược | ショ | はじ.めて | 初 | Gồm chữ 衤 (áo) + chữ 刀 (dao) — cắt mảnh vải đầu tiên, sơ khai. | Sơ | S->Sh | ショ | | 21 | 辺 | Biên | Biên giới | ヘン | あた.り | 辺 | Gồm chữ 刀 (dao) + chữ 辶 (bước) — vùng biên giới, vùng lân cận. | Biên | B->H | ヘン | | 22 | 切 | Thiết | Cắt | セツ | き.る | 切 | Gồm chữ 七 (bảy) + chữ 刀 (dao) — dùng dao cắt nhỏ. | Thiết | T->Sh | セツ | | 23 | 窃 | Thiết | Trộm cắp | セツ | - | 窃 | Gồm chữ 穴 (hang) + chữ 切 (thiết) — lén lút trộm cắp. | Thiết | T->Sh | セツ | | 24 | 刀 | Đao | Dao kiếm | トウ | かたな | 刀 | Hình vẽ con dao kiếm cổ. | Đao | Đ->T | トウ | | 25 | 刃 | Nhận | Sắc nhọn | ジン | は | 刃 | Gồm chữ 刀 (dao) thêm dấu chấm chỉ phần lưỡi sắc bén. | Nhận | Nh->J | ジン | | 26 | 忍 | Nhẫn | Nhẫn nại | ニン | しの.ぶ | 忍 | Gồm chữ 刃 (nhận) + chữ 心 (tim) — kìm nén cảm xúc, nhẫn nại. | Nhẫn | Nh->N | ニン | | 27 | 認 | Nhận | Xác nhận | ニン | みと.める | 認 | Gồm chữ 言 (ngôn) + chữ 忍 (nhẫn) — suy xét kỹ để xác nhận. | Nhận | Nh->N | ニン | | STT | Kanji | Âm Hán Việt | Ý nghĩa | Âm On | Âm Kun | Kanji | Phân tích chiết tự nối tiếp & Ý nghĩa | Âm Hán Việt | Phân tích quy tắc chuyển đổi | Âm On (Katakana) |